Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12D-009.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19C-275.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-814.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 86A-327.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-653.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11D-009.26 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-310.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-986.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-137.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 78A-220.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22C-116.85 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-798.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-388.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81A-468.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-846.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-052.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-300.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-623.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-242.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-116.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-579.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-267.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83A-197.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-984.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-867.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-821.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-055.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-205.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-803.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|