Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
82D-012.31 | - | Kon Tum | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-540.03 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-856.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-488.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-508.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
11D-009.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-077.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-085.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-108.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-426.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-190.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-032.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
88A-809.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-997.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
20A-860.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-830.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
21A-229.55 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
88A-822.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-048.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-236.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-396.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-073.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-643.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-385.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-089.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-328.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-983.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-262.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-422.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
18A-500.20 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |