Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-164.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-296.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-577.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-233.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-474.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-284.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62C-221.77 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-019.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-283.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36B-048.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84C-124.71 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-413.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-374.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81A-474.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67C-190.00 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-169.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-693.37 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-376.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-725.82 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-369.12 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-075.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47D-024.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 90C-160.06 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-272.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-245.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-381.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76A-336.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-273.73 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 86A-332.78 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|