Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
51M-000.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-569.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51D-986.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-000.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51E-333.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
30L-397.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-588.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
15B-055.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
47A-838.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
70A-586.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-800.03 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
14K-019.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
43A-968.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
60K-668.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
18C-180.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-998.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
47A-863.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-289.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
90A-298.59 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-969.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
36K-289.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
99A-859.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
62C-216.78 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
14K-012.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-986.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-287.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
95C-091.58 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-096.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-289.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
36C-569.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|