Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-722.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-799.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-388.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-245.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24A-298.38 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-369.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-805.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-886.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-856.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-362.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-851.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79A-560.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-939.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-563.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-516.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-362.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-812.98 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-899.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-789.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-818.06 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-513.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-362.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-678.95 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-358.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-786.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-656.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-799.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-656.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-569.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-828.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|