Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
30L-678.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-876.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30L-986.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30L-626.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-789.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30L-853.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-759.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30L-833.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-703.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-709.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
93A-481.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
15K-284.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-728.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-298.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
14A-923.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98A-793.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
14A-908.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
14A-900.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98A-774.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
79A-536.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
63A-300.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-346.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
22A-275.67 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
73D-010.12 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
98A-900.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
63A-333.92 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98A-888.32 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
74D-012.52 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
20A-900.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-789.34 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|