Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
19C-248.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
47C-355.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
72A-789.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
81C-261.69 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
19C-247.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
34C-404.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51D-995.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
88C-290.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98D-014.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-879.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
63C-213.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-511.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-398.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-335.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
81C-269.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
35C-171.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
70C-198.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
79C-220.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
99C-316.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51D-996.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-168.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
65C-226.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-158.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
34C-399.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
65C-226.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-889.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-466.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-789.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-639.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-889.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |