Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
26C-151.99 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
71C-128.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
83C-128.56 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
37C-536.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
62C-200.06 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
28C-112.21 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
36C-505.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
83C-128.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
27A-118.58 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
88C-286.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
49C-360.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
66A-280.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61C-573.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
62C-208.69 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-345.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
63C-216.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
85C-081.69 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
79C-219.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
28C-113.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-892.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61C-585.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
47C-363.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
68C-169.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
65A-486.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36C-495.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
85C-080.39 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
90A-262.08 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-129.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
75A-368.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
22C-105.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |