Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
29K-210.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-783.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
34A-839.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
78A-200.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
92A-415.51 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
92A-402.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
20A-803.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-213.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-315.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-892.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
49A-682.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
89A-485.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
23A-151.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-666.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-260.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-872.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
38A-620.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
24A-299.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-780.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
67A-301.39 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-299.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-936.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-758.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-733.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-616.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-879.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
67A-309.89 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
66A-287.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-283.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-971.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |