Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
51L-853.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-896.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-566.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-012.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-839.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-667.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-026.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-767.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-598.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-778.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-903.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-673.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-989.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-798.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-709.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-818.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
76A-308.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
66A-270.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-052.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
38A-614.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
79A-537.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
18A-463.79 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
24A-281.18 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-500.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
49A-676.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-018.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-686.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-766.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-028.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-805.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |