Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
29K-200.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-288.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-285.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-338.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
69A-162.26 | - | Cà Mau | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-361.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
49A-699.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
95A-129.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
89A-488.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-635.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
99A-773.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
88A-733.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-195.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-182.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
74A-260.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
24A-290.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-883.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
82A-149.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-866.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
90A-266.55 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-747.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
65A-456.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
89A-495.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-522.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
20A-799.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
63A-300.09 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
26A-221.38 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
22A-255.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
11A-121.69 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-323.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |