Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
30L-615.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-815.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-615.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-008.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-833.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-933.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
20A-802.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
70A-552.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-645.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-749.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-521.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
49A-699.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
71A-197.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
63A-299.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-340.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
73A-349.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-523.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-372.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-644.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
65A-436.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61K-433.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-508.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-678.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-853.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-682.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-938.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-885.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-963.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-886.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-797.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |