Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-788.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-859.29 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 77A-351.98 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-559.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-765.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98A-858.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-969.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-858.06 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 27A-123.25 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-666.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-935.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 70A-559.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98A-811.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-912.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-199.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-918.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 22A-269.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 90A-285.38 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-166.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 73A-368.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-931.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 62A-466.62 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 83A-185.96 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68A-358.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-695.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-796.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-655.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 62A-456.08 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-893.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 17A-488.38 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |