Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-782.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-839.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-776.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-622.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-786.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-689.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-752.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68A-343.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-160.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-188.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 48A-229.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-713.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-185.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 63A-302.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-790.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-170.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-217.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 11A-128.28 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19A-668.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 97A-085.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61K-438.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-147.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 35A-415.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 28A-245.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 72A-803.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 89A-490.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-380.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65A-466.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-122.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |