Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
82A-158.18 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
70A-581.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-918.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
99A-808.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
38A-678.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-456.36 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
70A-558.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-769.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-832.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-383.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
70A-583.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
20A-828.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-781.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
73A-369.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
76A-322.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-696.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-176.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-693.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-558.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
88A-777.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
66A-299.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
71A-211.16 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
14A-958.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
38A-663.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-771.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30L-681.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
23A-158.28 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-798.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-389.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-569.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |