Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
30M-096.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
21C-115.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-466.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
99A-893.02 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
49A-764.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-568.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-795.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
63C-234.85 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-186.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-580.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
34A-933.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-577.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
34C-434.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
62A-491.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-129.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
98C-383.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
88B-025.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
60K-634.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
75A-395.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37C-579.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
79C-229.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
26B-022.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
70A-590.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
61C-614.10 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-283.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-373.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
63A-327.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
82D-012.87 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-278.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
11B-014.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|