Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-025.21 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83B-025.03 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-014.87 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-328.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-343.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-354.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-360.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-428.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.91 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97A-098.57 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-270.21 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-017.52 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-019.50 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27C-076.50 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21B-013.75 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-014.07 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-261.17 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-872.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.41 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |