Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-458.48 - Hải Phòng Xe Con -
15K-458.97 - Hải Phòng Xe Con -
15K-468.74 - Hải Phòng Xe Con -
15K-488.23 - Hải Phòng Xe Con -
15K-492.42 - Hải Phòng Xe Con -
15K-495.64 - Hải Phòng Xe Con -
15K-511.27 - Hải Phòng Xe Con -
15B-057.73 - Hải Phòng Xe Khách -
89A-547.93 - Hưng Yên Xe Con -
17A-494.32 - Thái Bình Xe Con -
17A-504.13 - Thái Bình Xe Con -
17B-032.46 - Thái Bình Xe Khách -
90B-014.82 - Hà Nam Xe Khách -
18A-503.76 - Nam Định Xe Con -
35A-464.87 - Ninh Bình Xe Con -
35A-472.71 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-233.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-235.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-049.57 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-501.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-550.14 - Nghệ An Xe Con -
38A-688.94 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-690.64 - Hà Tĩnh Xe Con -