Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-727.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-795.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-932.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-494.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.67 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-217.94 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.43 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.60 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-491.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |