Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
25B-010.71 - Lai Châu Xe Khách -
26C-166.73 - Sơn La Xe Tải -
26C-166.80 - Sơn La Xe Tải -
21B-016.82 - Yên Bái Xe Khách -
28B-020.61 - Hòa Bình Xe Khách -
20C-313.92 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-317.14 - Thái Nguyên Xe Tải -
12B-016.51 - Lạng Sơn Xe Khách -
14C-457.30 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-381.03 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-394.03 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-721.47 - Phú Thọ Xe Con -
19C-274.31 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-275.49 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-028.92 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-787.97 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-799.12 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.50 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-817.01 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-022.91 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99C-346.52 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-436.46 - Hải Dương Xe Tải -
15C-484.37 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-495.14 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-347.87 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-359.54 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-360.20 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-026.51 - Hưng Yên Xe Khách -
90A-292.50 - Hà Nam Xe Con -
90A-299.75 - Hà Nam Xe Con -