Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49B-033.20 - Lâm Đồng Xe Khách -
93A-510.78 - Bình Phước Xe Con -
93A-518.10 - Bình Phước Xe Con -
93A-518.40 - Bình Phước Xe Con -
70A-584.78 - Tây Ninh Xe Con -
70A-596.31 - Tây Ninh Xe Con -
61C-634.41 - Bình Dương Xe Tải -
60K-623.81 - Đồng Nai Xe Con -
60K-624.97 - Đồng Nai Xe Con -
60K-640.94 - Đồng Nai Xe Con -
60K-645.84 - Đồng Nai Xe Con -
60K-652.40 - Đồng Nai Xe Con -
60K-662.54 - Đồng Nai Xe Con -
60K-670.72 - Đồng Nai Xe Con -
60K-684.78 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.20 - Đồng Nai Xe Con -
60K-697.31 - Đồng Nai Xe Con -
60B-078.46 - Đồng Nai Xe Khách -
72C-265.76 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-271.34 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-273.42 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-273.57 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-279.04 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-279.48 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
51N-004.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-013.76 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-023.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-033.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-034.49 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-036.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -