Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-707.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-370.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-373.20 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-401.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-156.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43D-014.42 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-449.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77D-007.24 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-008.70 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-571.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-328.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.76 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.30 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-161.43 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-460.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-413.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.92 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-749.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-202.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-609.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |