Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-257.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-299.74 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-496.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-557.87 - Nghệ An Xe Con -
73A-374.64 - Quảng Bình Xe Con -
73A-376.49 - Quảng Bình Xe Con -
73A-379.81 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.80 - Quảng Bình Xe Con -
74A-280.47 - Quảng Trị Xe Con -
75A-393.53 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-439.60 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.92 - Quảng Nam Xe Con -
78A-216.60 - Phú Yên Xe Con -
78A-224.45 - Phú Yên Xe Con -
47A-817.03 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-817.04 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-827.47 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-846.23 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-850.21 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.91 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-864.91 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-248.03 - Đắk Nông Xe Con -
70A-587.34 - Tây Ninh Xe Con -