Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-549.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-570.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-247.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-023.94 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-192.05 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-010.02 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-147.54 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.70 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-014.21 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-158.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-944.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.67 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-260.82 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |