Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76D-015.64 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-360.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.48 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-231.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-012.03 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82C-096.24 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47C-400.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.14 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-025.50 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-116.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.46 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-199.71 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-618.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.50 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-023.73 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-026.03 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-775.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.42 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-080.47 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |