Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-232.21 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.27 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.41 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-009.04 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-011.53 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-012.57 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-014.47 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12D-011.40 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 88A-788.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-025.14 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-039.80 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-425.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.45 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-054.42 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17D-015.67 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-297.04 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-010.34 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35D-019.42 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37D-050.32 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38D-020.43 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |