Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94D-005.24 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-006.72 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69D-005.64 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 11A-135.94 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-088.47 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.17 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-050.10 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-051.93 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 27C-074.81 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.10 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-088.57 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26C-164.21 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-165.05 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-112.04 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-113.41 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.41 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-258.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-262.20 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-309.80 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.42 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.82 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-043.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-387.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |