Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-012.90 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-945.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77D-006.61 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.51 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-010.43 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-008.41 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.45 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-009.74 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.70 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.87 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-009.74 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-851.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-025.46 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-252.49 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93C-202.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.27 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-588.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61D-023.17 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-025.47 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-619.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |