Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-022.13 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-845.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-016.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-052.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-016.47 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-233.74 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.94 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-007.47 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84B-020.57 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |