Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-963.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.53 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-545.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-492.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.94 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-481.42 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-183.52 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-264.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-494.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-536.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |