Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-921.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-923.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-427.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.60 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-536.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.27 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.94 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-014.50 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-155.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-015.92 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36D-031.67 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37D-049.84 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-703.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-011.46 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.62 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.91 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |