Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-867.96 - Hà Nội Xe Con -
88A-700.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98A-730.98 - Bắc Giang Xe Con -
76A-286.76 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-687.96 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-712.96 - Bắc Giang Xe Con -
61K-388.28 - Bình Dương Xe Con -
71A-187.96 - Bến Tre Xe Con -
17A-418.96 - Thái Bình Xe Con -
34A-793.96 - Hải Dương Xe Con -
30K-982.65 - Hà Nội Xe Con -
30K-983.56 - Hà Nội Xe Con -
30L-125.85 - Hà Nội Xe Con -
30K-938.95 - Hà Nội Xe Con -
30K-852.26 - Hà Nội Xe Con -
30K-858.25 - Hà Nội Xe Con -
30K-862.92 - Hà Nội Xe Con -
30L-123.65 - Hà Nội Xe Con -
30K-865.95 - Hà Nội Xe Con -
30K-839.56 - Hà Nội Xe Con -
30K-968.25 - Hà Nội Xe Con -
30K-862.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-122.16 - Hà Nội Xe Con -
30K-855.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-138.56 - Hà Nội Xe Con -
30K-698.56 - Hà Nội Xe Con -
30K-986.29 - Hà Nội Xe Con -
30K-963.29 - Hà Nội Xe Con -
30K-883.62 - Hà Nội Xe Con -
30K-986.35 - Hà Nội Xe Con -