Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-013.57 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-371.87 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.72 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86A-332.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.02 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-470.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-857.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.61 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-024.67 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-256.73 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-120.57 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-753.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-016.70 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-507.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-573.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.23 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-624.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |