Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-684.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-868.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-008.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |