Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-816.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-939.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-543.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.24 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.42 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-506.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-466.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.91 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.53 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-230.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-231.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |