Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-428.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-438.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-009.03 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-009.75 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-009.01 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-010.54 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22C-116.02 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-326.02 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-077.53 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 28D-014.04 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-311.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-265.02 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 88C-317.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-933.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |