Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-147.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-229.74 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.74 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-147.90 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-151.50 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-126.01 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-128.07 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64A-210.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-136.84 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.01 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |