Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-317.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-859.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-442.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-429.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-503.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-218.70 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.67 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-012.74 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35C-184.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.27 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-019.60 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-240.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |