Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-580.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-784.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.97 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-845.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-068.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |