Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-115.37 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-259.74 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-264.90 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-123.62 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-124.78 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-884.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.23 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.20 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-008.94 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.17 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.73 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-041.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-459.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.34 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-858.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-276.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.13 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-803.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |