Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-261.71 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.80 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-336.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-356.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.14 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-129.37 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-129.87 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86A-321.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-454.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.67 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-814.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93D-008.47 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.94 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-604.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-539.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-773.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-843.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-057.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-063.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-067.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |