Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-550.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-555.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-570.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-683.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-195.41 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-198.07 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-281.41 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.43 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-158.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-957.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |