Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-970.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15D-054.60 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89D-025.74 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.74 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-287.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 75C-156.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43D-015.53 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77D-008.53 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.21 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-573.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81D-015.50 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-404.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.57 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-756.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-212.92 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61D-023.61 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-756.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |