Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-593.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.14 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-646.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-060.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-474.54 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-480.03 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-325.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.46 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-233.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-234.80 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-204.60 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |