Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-428.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-531.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-156.81 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-159.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-015.42 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36D-032.53 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73D-010.93 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-955.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-361.71 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.97 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-010.13 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-326.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.14 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.53 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.76 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-014.45 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |