Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-441.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.12 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-559.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-359.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-220.64 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-290.48 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-180.31 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.94 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-551.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-549.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.61 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.05 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-159.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-257.74 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-361.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |