Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-144.01 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.37 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-161.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-966.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-366.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-009.71 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-231.42 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-088.10 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-008.90 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-330.78 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-456.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.05 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-024.70 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-394.62 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.75 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-019.05 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-508.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-759.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |