Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-793.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.61 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-015.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-060.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-104.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-921.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-057.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |