Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-275.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.67 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-022.17 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-793.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-320.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-853.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-929.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-426.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-428.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |