Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-628.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-846.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-080.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-339.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-232.41 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-217.51 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-212.42 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.67 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-007.50 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-185.53 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-188.07 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |